字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亲离众叛
亲离众叛
Nghĩa
1.大家反对,亲信背离。形容不得人心,极其孤立。
Chữ Hán chứa trong
亲
离
众
叛