字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亲羁
亲羁
Nghĩa
1.亲族与寄居的客臣。语本《左传.昭公七年》"单献公弃亲用羁。"杜预注"羁,寄客也。"
Chữ Hán chứa trong
亲
羁