字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亹亹
亹亹
Nghĩa
1.勤勉不倦貌。 2.行进貌。 3.水流貌。 4.谓诗文或谈论动人,有吸引力,使人不知疲倦。 5.不绝貌。 6.委顺貌。 7.美妙;美好。
Chữ Hán chứa trong
亹