字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亹亹穆穆
亹亹穆穆
Nghĩa
1.勤勉庄敬。
Chữ Hán chứa trong
亹
穆
亹亹穆穆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台