字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人不为己,天诛地灭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人不为己,天诛地灭
人不为己,天诛地灭
Nghĩa
1.旧时谓人不替自己打算,就会为天地所不容。
Chữ Hán chứa trong
人
不
为
己
,
天
诛
地
灭