字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人不聊生
人不聊生
Nghĩa
1.人民无法生活下去。
Chữ Hán chứa trong
人
不
聊
生
人不聊生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台