字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人云亦云
人云亦云
Nghĩa
人家说什么,也跟着说什么。形容没有主见,随声附和凡事心里要有个准谱,断不肯人云亦云的。
Chữ Hán chứa trong
人
云
亦