字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人人为我,我为人人
人人为我,我为人人
Nghĩa
意为在社会生活中,许多人都为我服务,因此我也应该尽力为他人服务。是社会生活中人们应当遵循的道德准则。
Chữ Hán chứa trong
人
为
我
,