字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人口年龄构成 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人口年龄构成
人口年龄构成
Nghĩa
一定地区人口按年龄组的构成情况。目前国际通常将某国、某地区的人口划分为三个年龄组0岁至14岁为儿童少年组;15岁至64岁为成年组;65岁及其以上为老年组。
Chữ Hán chứa trong
人
口
年
龄
构
成