字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人啬夫
人啬夫
Nghĩa
1.古官名。
Chữ Hán chứa trong
人
啬
夫
人啬夫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台