字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人喊马嘶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人喊马嘶
人喊马嘶
Nghĩa
1.人叫喊,马嘶鸣。形容纷乱扰攘或热闹欢腾。
Chữ Hán chứa trong
人
喊
马
嘶