字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人彘
人彘
Nghĩa
1.汉高祖宠幸戚夫人,高祖死,吕后断戚夫人手足,去眼辉耳,饮喑药,使居厕中,名曰"人彘"。事见《史记.吕太后本纪》。 2.犹言猪仔。指清末被骗往海外作苦工的华工。因当时极受虐待,形同贩卖,故云。
Chữ Hán chứa trong
人
彘
人彘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台