字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人心叵测
人心叵测
Nghĩa
1.人的心地不可探测。谓人心险恶。
Chữ Hán chứa trong
人
心
叵
测