字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人急偎亲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人急偎亲
人急偎亲
Nghĩa
1.谓人到危急时则想投靠亲友。
Chữ Hán chứa trong
人
急
偎
亲