字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人情恟恟
人情恟恟
Nghĩa
1.形容人心动荡不安。
Chữ Hán chứa trong
人
情
恟