字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人样虾蛆
人样虾蛆
Nghĩa
1.骂弯腰的人好似弯曲的虾和蛆虫一样。
Chữ Hán chứa trong
人
样
虾
蛆