字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人梯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人梯
人梯
Nghĩa
1.用人架人的办法搭成的梯子。 2.喻指为帮助他人进步或做成某一事业而作出自我牺牲的人。
Chữ Hán chứa trong
人
梯