字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人民民主专政 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人民民主专政
人民民主专政
Nghĩa
中国共产党领导人民在抗日战争胜利后建立起来的政权。在中华人民共和国成立以前,它担负民主革命的任务;在中华人民共和国成立以后,它实质上是无产阶级专政,也可以说是具有中国特色的无产阶级专政。
Chữ Hán chứa trong
人
民
主
专
政