字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人熊
人熊
Nghĩa
1.罴的别名。因其直立行走时象人,故称。 2.狒狒的别名。
Chữ Hán chứa trong
人
熊