字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人牲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人牲
人牲
Nghĩa
1.奴隶制社会把奴隶作为祭祀品,称"人牲"。
Chữ Hán chứa trong
人
牲