字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人牺
人牺
Nghĩa
1.古代用作祭祀的人,谓之人牺。
Chữ Hán chứa trong
人
牺