字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人痾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人痾
人痾
Nghĩa
1.旧谓生理变态或人事灾异。古称妖异影响六畜者为祸,影响人者为痾。见《汉书.五行志中之上》。
Chữ Hán chứa trong
人
痾