字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人皮囤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人皮囤
人皮囤
Nghĩa
1.犹言酒囊饭袋。用以讥讽只会吃喝﹑不会做事的人。
Chữ Hán chứa trong
人
皮
囤