字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人籁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人籁
人籁
Nghĩa
1.人吹箫所发出的音响。籁,古代管乐器。一说即排箫。 2.泛指人发出的声音。 3.指人力精工制作的作品。
Chữ Hán chứa trong
人
籁