字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人胞
人胞
Nghĩa
1.人的胞衣。可用作中药,又有紫河车﹑混沌衣等别名。
Chữ Hán chứa trong
人
胞