字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人莫予毒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人莫予毒
人莫予毒
Nghĩa
予我。毒损害。没有人能伤害我。意谓谁能把我怎么样。形容人狂妄自大,目空一切长此不悟,纵令势力弥满,人莫予毒,亦乃与满洲亲贵等夷。
Chữ Hán chứa trong
人
莫
予
毒