字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人蜕
人蜕
Nghĩa
1.旧时迷信谓人的灵魂脱离肉体。
Chữ Hán chứa trong
人
蜕
人蜕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台