字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
人际传播 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人际传播
人际传播
Nghĩa
两个或两个以上的人之间,以面对面的方式直接传播信息。既可以通过语言交流、演讲、手势等方式来传播,也可以借助电话、电报、书信等方式来传播。基本特点是传播者知道受方是谁,并能得到信息反馈。
Chữ Hán chứa trong
人
际
传
播