字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
亿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亿
亿
Nghĩa
1.摇动,摆动。 2.形容行走时自得之貌。 3.喻思想观点等游移不定。
Chữ Hán chứa trong
亿