字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亿丑
亿丑
Nghĩa
1.谓官有十万类属。 2.泛指品类极多。
Chữ Hán chứa trong
亿
丑