字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仁悌
仁悌
Nghĩa
1.仁爱悌敬。悌,敬重兄长。
Chữ Hán chứa trong
仁
悌