字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仁羿
仁羿
Nghĩa
1.指古代传说中有穷氏部落首领后羿,又称夷羿。仁,通"夷"。
Chữ Hán chứa trong
仁
羿