字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仅只
仅只
Nghĩa
仅仅他家~养猪一项,就收入几千元。
Chữ Hán chứa trong
仅
只