字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仅然
仅然
Nghĩa
1.谓才能够如此,勉强能如此。
Chữ Hán chứa trong
仅
然