字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仆仆亟拜
仆仆亟拜
Nghĩa
1.一再作揖行礼。语出《孟子.万章下》"子思以为鼎肉使己仆仆尔亟拜也,非养君子之道也。"
Chữ Hán chứa trong
仆
亟
拜