字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仆遬
仆遬
Nghĩa
1.亦作"仆遫"。 2.即朴樕。一种矮小的杂树。比喻凡庸。多指才能而言。
Chữ Hán chứa trong
仆
遬