字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
今是昨非 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
今是昨非
今是昨非
Nghĩa
1.亦作"今是昔非"。 2.现在对,而过去错了‖有悔悟之意。语出晋陶潜《归去来兮辞》"实迷途其未远,觉今是而昨非。"
Chữ Hán chứa trong
今
是
昨
非