字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
今非昔比
今非昔比
Nghĩa
1.今天与过去不能相比。形容变化巨大。
Chữ Hán chứa trong
今
非
昔
比