字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
介帻
介帻
Nghĩa
1.古代的一种长耳裹发巾。始行于汉魏,即后来的进贤冠。
Chữ Hán chứa trong
介
帻