字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
介狄
介狄
Nghĩa
1.犹言元凶。《诗.大雅.瞻卬》"舍尔介狄,维予胥忌。"马瑞辰通释"《说文》'狄之为言淫辟也。'《广雅.释言》'狄,辟也。'古或通以为淫辟之称。介狄谓大狄,犹云元恶也。"一说为披甲的北狄。
Chữ Hán chứa trong
介
狄