字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
介胄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
介胄
介胄
Nghĩa
1.铠甲和头盔。 2.披甲戴盔。 3.甲胄之士。指武士。
Chữ Hán chứa trong
介
胄