字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
介鬯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
介鬯
介鬯
Nghĩa
1.古代祭礼。王吊临诸臣,由副使进香酒于神前。鬯,祭祀用的香酒。
Chữ Hán chứa trong
介
鬯