字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
介鳞
介鳞
Nghĩa
1.甲虫与鳞虫。 2.古代传说中的鱼类祖先。 3.比喻远夷‖贬义。
Chữ Hán chứa trong
介
鳞