字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
仍云 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仍云
仍云
Nghĩa
1.仍孙与云孙的并称。仍,八世孙;云,九世孙。亦泛指子孙后代。 2.形容子孙蕃衍。
Chữ Hán chứa trong
仍
云