字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仍亲
仍亲
Nghĩa
1.指亲上加亲的关系。
Chữ Hán chứa trong
仍
亲