字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
仍几 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仍几
仍几
Nghĩa
1.保留原样的几案。为纪念死者,保留如生前原样,故称。
Chữ Hán chứa trong
仍
几