字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仍孙
仍孙
Nghĩa
1.从自身下数到第八世孙称仍孙。
Chữ Hán chứa trong
仍
孙