字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
从一而终 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
从一而终
从一而终
Nghĩa
1.谓一女不事二夫,夫死不得再嫁。 2.比喻忠臣不事二主。
Chữ Hán chứa trong
从
一
而
终