字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
从善如登
从善如登
Nghĩa
1.谓为善如登山那样不易。
Chữ Hán chứa trong
从
善
如
登