字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
从橐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
从橐
从橐
Nghĩa
1.亦作"从槖"。 2.谓负橐簪笔,以备顾问。亦指文学侍从之臣。语出《汉书.赵充国传》"安世(张安世)本持橐簪笔事孝武帝数十年。"颜师古注引张晏曰"橐,契囊也。近臣负橐簪笔,从备顾问,或有所纪也。"
Chữ Hán chứa trong
从
橐